1. Motor Siemens 1LE0

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  2. Motor Siemens 1LE1

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  3. Motor Teco

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  4. Giảm tốc

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  5. Bơm xử lý nước thải

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  6. Bơm ly tâm trục ngang

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  7. Biến tần Teco

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  8. Bơm cao áp trục đứng

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  9. Bơm biến tần

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  10. Đĩa sục khí

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  11. Máy Khuấy Chìm

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  12. Bơm ly tâm phân trục

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  13. Máy Sục Khí Chìm

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  14. Đầu bơm phân trục

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  15. Máy Thổi Khí

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
  16. Giảm Tốc TungLee

    image
    SSP stainless submersible sewage pump
GIỎ HÀNG
TÌM KIẾM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Phòng kinh doanh
Phòng kỹ thuật
My status


ĐỐI TÁC
SIEMENS STANDARD MOTORS LTD
GSD INDUSTRICAL CO.,LTD
TUNG LEE ELECTRICAL CO.,LTD
TECO ELECTRIC & MACHINERY CO.,LTD
D&D TECHNOLOGIES CO.,LTD
HCP PUMP
LIÊN KẾT WEBSITE
DANH MỤC SẢN PHẨM » MÁY THỔI KHÍ - SỤC KHÍ 環保系列 » MÁY THỔI KHÍ GRB
Giá :     Call

Lưu lượng bơm(Capatity): 0.18m3/min-165m3/min
Áp lực(Pressure): 1000mmAq-8000mmAq
Đường kính ống phun(Outlet): 40mm-300mm

Ứng dụng(Application):
Hệ thống xử lí nước thải, thu gom tro bụi sau khi đốt.
Thiết bị thu gom chất thải.
Hệ thống khử nước chân không, công nghiệp giấy.
Hệ thống thông gió, lọc khí;
Hệ thống khử ẩm, làm khô, thông khí
Hệ thống vận chuyển gas, chất lỏng.

GIÁ LIÊN HỆ.
Sản phẩm cùng loại
Lưu lượng bơm(Capatity):0.98m3/min-149.4m3/min
Áp lực(Pressure)::8000mmAq-20000mmAq
Đường kính ống phun(Outlet):50mm-300mm

Ứng dụng(Application):
Dùng trong hệ thống môi trường: làm sạch không khí, làm sạch khí than, So2 và các khí nhiên liệu khác.
Công nghiệp hóa chất: chất thải, chất hồi lưu, thực phẩm, luyện kim, phân bón, thép, tạo oxy, xi măng, giấy, dầu mỏ, thủy sản, khí, nước thải, thu hồi tro bụi sau khi đốt, tách nước, FGD, thông gió, vận chuyển.

GIÁ LIÊN HỆ
Công suất(Power):0.75kW-5.5kW
Lưu lượng không khí(Air volume):11m3/h-103m3/h
Mức tiêu thụ oxy(Oxygen input):0.35-5.9kgO2/h
Vật liệu chế tạo(Material):FC200

Ứng dụng(Application):
Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xử lí nước thải, xử lí chất thải ngành chăn nuôi, thong hệ thống thông khí cống.
Đánh tan bùn để thông các bể đựng chất thải của các nhà máy. Nó cũng được sử dụng trong công nghiệp hoặc phối hợp.

GIÁ LIÊN HỆ
Công suất(Power):1.5kW-55kW
Lưu lượng không khí(Air volume):30-825m3/h
Chiều cao cột áp: 6.4m-144m
Mức tiêu thụ oxy(Oxygen input):1-82kgO2/h
Vật liệu chế tạo(Material):FC200
Vật liệu chế tạo(Material):FC200

Ứng dụng(Application):
Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp xử lí nước thải, xử lí chất thải ngành chăn nuôi, thông khí hệ thông cống.
Đánh tan bùn để thông các bể đựng chất thải của các nhà máy. Nó cũng được sử dụng trong công nghiệp hoặc phối hợp.

GIÁ LIÊN HỆ


5 Sản phẩmTrang : [1] 2 [>] [>>]